parking lot vs parking slot
Tải thêm game/ứng dụng liên quan với Parking Slot Management trên PC
Rất tiếc Parking Slot Management đã không thể tải và sử dụng Parking Slot Management trên PC/mobile. Bạn xin vui lòng khám phá thêm những game/ứng dụng liên quan trên LDPlayer
PARKING LOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của parking lot trong Việt như bãi đậu xe, khu vực đỗ xe và nhiều bản dịch khác.
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?